Thông số kỹ thuật

Bảo hành: 01 Tháng 1 Đổi 1

Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất Dell
Chủng loại Màn hình wide,LED, Antiglare with 3H hardness
Kích Thước Màn Hình 60.45 cm
(23.8 Inches)
Độ Sáng Màn Hình 250 cd/m² (typical)
Tỉ Lệ Tương Phản Động MEGA 1000: 1 (typical)
4 Million: 1 (Dynamic)
Độ Phân Giải Màn Hình 1920 x 1080 at 60Hzv
Thời Gian Đáp Ứng 6ms (gray to gray)
Hỗ trợ màu Color Gamut (typical): 82% (CIE 1976), 72% (CIE 1931)
Color Depth: 16.7 Million colors
Góc nhìn (178° vertical / 178° horizontal)
Tín hiệu đầu vào 1 x DP (ver 1.2)
1 x HDMI (ver 1.4)
1 x VGA
1 x USB 3.0 port – Upstream
2 x USB 3.0 ports – Side
2 x USB 2.0 ports – Bottom
Mức Tiêu Thụ̣ Điện 19W (typical) /39W (maximum)**/54.1 kWh (Energy Star)
Trọng Lượng 7.63 kg
Tai nghe
Tính năng đặc biệt ENERGY STAR
EPEAT Gold
TCO Certified Displays
RoHS CompliantProduct Safety, EMC and Environmental Datasheets
Dell Regulatory Compliance Home Page
Dell and the Environment

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất Dell
Chủng loại Màn hình wide,LED, Antiglare with 3H hardness
Kích Thước Màn Hình 60.45 cm
(23.8 Inches)
Độ Sáng Màn Hình 250 cd/m² (typical)
Tỉ Lệ Tương Phản Động MEGA 1000: 1 (typical)
4 Million: 1 (Dynamic)
Độ Phân Giải Màn Hình 1920 x 1080 at 60Hzv
Thời Gian Đáp Ứng 6ms (gray to gray)
Hỗ trợ màu Color Gamut (typical): 82% (CIE 1976), 72% (CIE 1931)
Color Depth: 16.7 Million colors
Góc nhìn (178° vertical / 178° horizontal)
Tín hiệu đầu vào 1 x DP (ver 1.2)
1 x HDMI (ver 1.4)
1 x VGA
1 x USB 3.0 port – Upstream
2 x USB 3.0 ports – Side
2 x USB 2.0 ports – Bottom
Mức Tiêu Thụ̣ Điện 19W (typical) /39W (maximum)**/54.1 kWh (Energy Star)
Trọng Lượng 7.63 kg
Tai nghe
Tính năng đặc biệt ENERGY STAR
EPEAT Gold
TCO Certified Displays
RoHS CompliantProduct Safety, EMC and Environmental Datasheets
Dell Regulatory Compliance Home Page
Dell and the Environment

Sản phẩm liên quan